từ vựng tiếng anh dùng trong nhà hàng

Từ vựng tiếng anh dùng trong nhà hàng

Bạn đang làm việc trong một nhà hàng cao cấp hàng ngày có hàng trăm khách hàng nước ngoài đến thưởng thức các món ăn. Thế nhưng bạn luôn gặp khó khăn khi không thể nói chuyện giao tiếp với người nước ngoài vì vốn tiếng anh còn hạn chế. Đừng lo, hãy nắm vững 10 từ vựng tiếng anh phổ biến nhất thường được dùng trong nhà hàng sau đây.

Xem thêm: Những cụm từ giao tiếp trong khách sạn phổ biến

10 từ vựng tiếng anh dùng trong nhà hàng phổ biến nhất

Vocabs used in Restaurant

  1. Give (v): đưa

Eg: Give me the menu, please: đưa tôi xem menu

 

  1. Get (v): lấy

Eg: Get me the menu, please

 

  1. Order (v): gọi món

Eg: Excuse me! I’d like to order: Xin lỗi, tôi muốn gọi món

 

Order (n): đơn đặt hàng

Eg: Chief! Today we have 30 orders. : Bếp trưởng, hôm nay chúng ta có 30 đơn đặt hàng

 

  1. Serve (v): phục vụ

Eg: Please serve me the dessert first: làm ơn mang món tráng miệng ra trước.

 

  1. spread (v): phết, bày

Eg: Can you help me spread butter on the bread?: bạn làm ơn phết bơ lên bánh mì giúp tôi nhé?

           

 

Xem thêm: Cách trả lời phỏng vấn tiếng anh cho người đi xin việc

 

  1. Cook (n): đầu bếp

Eg: He is the best cook in our city: anh ấy là đầu bếp giỏi nhất ở thành phố này

 

  1. Slice (n): lát

Eg: Please cut those breads into small slice : làm ơn cắt bánh mì thành lát nhỏ

 

  1. Light (n): nến, đèn

Eg: I need some light here, please: tôi cần chút sáng.

 

  1. Write (V): viết

Eg: I’ll write down your orders: tôi sẽ ghi lại món cô đã gọi

 

  1. Pay (v): trả tiền, thanh toán

Eg: Would you like to pay by credit card or cash?: ngài muốn thanh toán bằng thẻ hay tiền mặt?

 

Xem thêm: Những cụm từ tiếng anh giao tiếp trong khách sạn phổ biến